Vợ chồng ly hôn khi đang vay ngân hàng, nghĩa vụ trả nợ sẽ thuộc về ai?

Trong tiến trình giải quyết vụ án ly hôn, bên cạnh việc chấm dứt quan hệ nhân thân và phân định quyền nuôi dưỡng con cái, vấn đề xác lập và thực hiện nghĩa vụ tài sản đối với bên thứ ba (thường là các tổ chức tín dụng) luôn là một trong những nội dung phức tạp nhất.

Nghĩa vụ trả nợ ngân hàng không chỉ đơn thuần là sự thỏa thuận giữa hai cá nhân, mà còn chịu sự điều chỉnh liên đới của hệ thống pháp luật dân sự và tín dụng. Việc xác định khoản nợ là nghĩa vụ chung hay nghĩa vụ riêng không chỉ căn cứ vào chủ thể ký kết hợp đồng, mà còn dựa trên mục đích sử dụng vốn và nguyên tắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ. 

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành, vợ chồng ly hôn nghĩa vụ trả nợ sẽ được chia thành 3 trường hợp như sau:

Trường hợp 1: Nợ chung của vợ chồng

 Nợ chung là những khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân nhằm phục vụ lợi ích chung của gia đình. Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng được xác định trong các tình huống sau:

Các trường hợp được xác định là nợ chung:

  • Do hai vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập: Cả hai cùng ký tên trên hợp đồng tín dụng hoặc một người ký nhưng có văn bản đồng ý của người kia.
  • Vay để đáp ứng nhu cầu thiết yếu: Ngay cả khi chỉ một người đứng ra vay, nhưng số tiền đó được dùng để chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt tối thiểu (ăn uống, ở, mặc), học phí cho con cái, hoặc chi phí khám chữa bệnh cho các thành viên trong gia đình.
  • Phát sinh từ tài sản chung: Khoản vay dùng để sửa chữa nhà chung, bảo trì xe chung hoặc các chi phí phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng tài sản chung.
  • Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại: Do con cái chưa thành niên gây ra mà vợ chồng phải bồi thường theo quy định.

Dù quan hệ hôn nhân đã chấm dứt, trách nhiệm với bên thứ ba (ngân hàng) vẫn tồn tại.

  • Hai bên liên đới chịu trách nhiẹm với ngân hàng, khi đó ngân hàng có quyền yêu cầu cả hai hoặc bất kỳ ai trong hai người trả toàn bộ khoản nợ.
  • Trường hợp nếu hai bên không tự thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào tỷ lệ phân chia tài sản chung để ấn định nghĩa vụ trả nợ tương ứng. Ví dụ: Nếu vợ nhận 60% giá trị tài sản thì có thể phải chịu trách nhiệm với 60% khoản nợ, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Trường hợp 2: Khoản nợ riêng

 Không phải mọi khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều là nợ chung. Pháp luật tôn trọng quyền tự chủ tài chính của cá nhân nếu khoản vay đó không phục vụ cho đời sống gia đình.

Theo Điều 45 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, các trường hợp sau đây được tính là nợ riêng:

  • Nợ phát sinh trước khi kết hôn: Khoản vay do cá nhân xác lập trước khi đăng ký kết hôn và không được nhập vào tài sản chung.
  • Nợ không vì nhu cầu gia đình: Một bên tự ý vay tiền để tiêu xài cá nhân, đánh bạc, đầu tư riêng mà không có sự đồng ý của đối phương và cũng không mang lại lợi ích gì cho gia đình.
  • Nợ phát sinh từ tài sản riêng: Ví dụ, một người có căn nhà riêng (được tặng cho riêng) và vay tiền ngân hàng để sửa chữa căn nhà đó nhằm mục đích cho thuê lấy tiền riêng.

Khi đó, người nào xác lập khoản nợ thì người đó phải có nghĩa vụ dùng tài sản riêng của mình để trả nợ. Sau khi ly hôn, người kia hoàn toàn không có trách nhiệm phải trả thay hay bị khấu trừ vào phần tài sản chung được chia. Đây là điểm mà các bên cần cung cấp chứng cứ rõ ràng trước Tòa để bảo vệ quyền lợi của mình.

Trường hợp 3: Giải quyết theo thỏa thuận giữa các bên

Pháp luật luôn ưu tiên sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự. Tuy nhiên, vì liên quan đến bên thứ ba là Ngân hàng, trường hợp này cần lưu ý:

  • Hai người có thể thống nhất ai sẽ là người tiếp tục trả nợ và giữ tài sản (ví dụ: Chồng giữ nhà và chịu trách nhiệm trả nốt khoản vay mua nhà).
  • Để thỏa thuận này có hiệu lực thực tế, các bên cần thông báo và được phía Ngân hàng chấp thuận. Ngân hàng có quyền từ chối nếu nhận thấy người nhận trách nhiệm trả nợ không đủ khả năng tài chính.
  • Các bên có thể chọn phương án bán tài sản chung (nhà, xe…) để tất toán khoản vay trước, số tiền còn dư sau khi trả nợ mới thực hiện phân chia.

Việc phân định nghĩa vụ trả nợ ngân hàng khi ly hôn dựa trên 03 yếu tố chính: bản chất nguồn gốc khoản nợ, sự phán quyết của Tòa án và sự đồng thuận của chủ nợ. Pháp luật Việt Nam luôn đề cao quyền tự định đoạt của các bên, song mọi thỏa thuận về việc thay đổi chủ thể thực hiện nghĩa vụ nợ chỉ có hiệu lực pháp lý khi có sự chấp thuận bằng văn bản từ tổ chức tín dụng.

Trong bối cảnh các giao dịch tài chính ngày càng đa dạng, các bên cần chủ động hệ thống hóa hồ sơ chứng từ, minh bạch hóa mục đích vay vốn để bảo vệ quyền lợi tối ưu trước cơ quan tài phán. Việc giải quyết dứt điểm các hệ lụy về tài chính không chỉ giúp các bên nhanh chóng ổn định hậu ly hôn, mà còn đảm bảo sự an toàn cho hệ thống tín dụng và trật tự dân sự xã hội.

Công ty Luật TNHH Thinksmart 
0911.796.555