Trong thực tiễn tố tụng hình sự, không ít vụ án ban đầu bị khởi tố về tội cướp giật tài sản, nhưng trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử lại được chuyển hóa sang tội cướp tài sản. Việc chuyển hóa tội danh này không chỉ làm thay đổi bản chất hành vi phạm tội mà còn dẫn đến khung hình phạt nghiêm khắc hơn rất nhiều.
Vậy, khi nào thì hành vi cướp giật bị xem là cướp tài sản? Pháp luật căn cứ vào đâu để chuyển hóa tội danh?
1. Phân biệt cướp giật tài sản và cướp tài sản theo Bộ luật Hình sự
Theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cướp giật tài sản và cướp tài sản là hai tội danh độc lập, có ranh giới pháp lý rõ ràng nhưng trên thực tế lại rất dễ bị nhầm lẫn nếu không phân tích kỹ bản chất hành vi.
Đối với tội cướp giật tài sản quy định tại Điều 171 BLHS, hành vi phạm tội được đặc trưng bởi tính công khai, nhanh chóng và bất ngờ. Người phạm tội lợi dụng sơ hở của người bị hại để chiếm đoạt tài sản trong thời gian rất ngắn, sau đó tìm cách tẩu thoát ngay, không hoặc chưa sử dụng vũ lực, cũng không nhằm mục đích khống chế hay triệt tiêu ý chí của người bị hại. Chính vì tính chất “giật nhanh – chạy nhanh” này mà người bị hại thường không kịp hoặc không có điều kiện chống cự, hành vi chiếm đoạt chủ yếu dựa vào yếu tố bất ngờ chứ không dựa vào sức mạnh hay sự đe dọa.
Ngược lại, tội cướp tài sản theo Điều 168 BLHS có bản chất nguy hiểm hơn nhiều, bởi hành vi chiếm đoạt gắn liền với việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc áp dụng các thủ đoạn khác nhằm làm cho người bị hại rơi vào tình trạng không thể chống cự. Ở tội danh này, vũ lực hoặc sự đe dọa không còn là yếu tố ngẫu nhiên, mà là phương tiện chính để chiếm đoạt tài sản, thể hiện rõ ý chí khống chế và áp đặt của người phạm tội đối với nạn nhân. Chính sự tác động trực tiếp đến thân thể, tinh thần và khả năng phản kháng của người bị hại đã làm cho tội cướp tài sản có mức độ xâm hại trật tự, an toàn xã hội cao hơn đáng kể so với tội cướp giật tài sản.
Từ sự khác biệt này có thể thấy, ranh giới giữa hai tội danh không nằm ở việc tài sản bị chiếm đoạt như thế nào, mà nằm ở cách thức chiếm đoạt và mức độ tác động đến ý chí, khả năng chống cự của người bị hại. Đây cũng chính là căn cứ quan trọng để cơ quan tiến hành tố tụng xác định đúng tội danh và tránh việc bỏ lọt hoặc làm oan sai trong thực tiễn xét xử.
2. Khi nào thì cướp giật bị chuyển hóa thành cướp tài sản?
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, việc chuyển hóa tội danh từ cướp giật tài sản sang cướp tài sản thường phát sinh khi hành vi phạm tội không còn dừng lại ở việc chiếm đoạt tài sản một cách nhanh chóng rồi tẩu thoát, mà đã xuất hiện yếu tố vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc. Khi đó, hành vi của người phạm tội vượt ra ngoài bản chất của “cướp giật”, đồng thời thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành của tội cướp tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Thứ nhất, trường hợp người phạm tội dùng vũ lực để giữ tài sản sau khi đã thực hiện hành vi giật. Trong nhiều vụ việc, sau khi giật được tài sản, người bị hại kịp thời phản ứng như giữ lại tài sản hoặc truy đuổi, thì người phạm tội đã sử dụng vũ lực như đấm, đá, xô ngã hoặc đánh trả nhằm thoát thân và giữ bằng được tài sản đã chiếm đoạt. Ở trường hợp này, vũ lực không còn mang ý nghĩa hỗ trợ tẩu thoát một cách thụ động, mà trở thành phương tiện trực tiếp để tiếp tục thực hiện ý chí chiếm đoạt. Chính mục đích “chiếm đoạt bằng mọi giá” này đã làm thay đổi bản chất hành vi, đủ căn cứ để chuyển hóa sang tội cướp tài sản.
Thứ hai, trường hợp người phạm tội sử dụng vũ lực ngay trong quá trình giật tài sản. Khi người phạm tội xô đẩy mạnh làm nạn nhân ngã xuống, hoặc kéo, giằng, vật ngã người bị hại để chiếm đoạt tài sản, thì hành vi chiếm đoạt không còn dựa trên yếu tố bất ngờ, mà dựa trên tác động trực tiếp đến thân thể người bị hại. Trong trường hợp này, vũ lực đã trở thành công cụ chiếm đoạt, làm cho hành vi mang đầy đủ dấu hiệu của tội cướp tài sản, chứ không còn là cướp giật đơn thuần.
Thứ ba, trường hợp đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc trong khi chiếm đoạt tài sản. Việc người phạm tội kèm theo lời đe dọa, hoặc rút hung khí để uy hiếp tinh thần người bị hại, dù chưa trực tiếp gây thương tích, vẫn làm cho người bị hại rơi vào trạng thái sợ hãi, mất khả năng phản kháng. Theo quy định của pháp luật hình sự, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc có giá trị pháp lý tương đương với việc sử dụng vũ lực, bởi nó khống chế ý chí của nạn nhân, do đó hành vi này đủ yếu tố cấu thành tội cướp tài sản.
Thứ tư, trường hợp người phạm tội sử dụng thủ đoạn khác làm cho người bị hại lâm vào tình trạng không thể chống cự. Các hành vi như xịt hơi cay, dùng chất kích thích, đánh ngất người bị hại rồi chiếm đoạt tài sản thể hiện rõ ý chí chủ động tước bỏ hoàn toàn khả năng tự vệ của nạn nhân. Đây là dấu hiệu điển hình và rõ ràng nhất của tội cướp tài sản, gần như không còn tranh cãi trong việc định tội danh.
Từ những phân tích trên có thể thấy, yếu tố quyết định việc chuyển hóa tội danh không nằm ở thời điểm sử dụng vũ lực, mà nằm ở mục đích và mức độ tác động đến khả năng chống cự của người bị hại. Khi vũ lực hoặc sự đe dọa được sử dụng để chiếm đoạt hoặc giữ bằng được tài sản, thì hành vi đã vượt ra khỏi khuôn khổ của tội cướp giật tài sản và phải được xử lý về tội cướp tài sản theo quy định của pháp luật.
3. Hệ quả pháp lý của việc chuyển hóa tội danh
Việc chuyển hóa từ tội cướp giật tài sản sang tội cướp tài sản dẫn đến hệ quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng đối với người phạm tội, thể hiện rõ nhất ở sự gia tăng đáng kể của khung hình phạt. Nếu như cướp giật tài sản chỉ bị xử lý với mức phạt tù từ 1 đến 5 năm, thì cướp tài sản có khung hình phạt cơ bản từ 3 đến 10 năm tù, và trong những trường hợp có tình tiết đặc biệt nghiêm trọng, người phạm tội còn có thể phải đối mặt với mức án chung thân hoặc tử hình. Sự chênh lệch này cho thấy pháp luật đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi sử dụng vũ lực cao hơn rất nhiều so với hành vi chiếm đoạt mang tính bất ngờ. Trên thực tế, chỉ một hành vi dùng vũ lực nhỏ trong quá trình cướp giật cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn tội danh, kéo theo thời gian chấp hành hình phạt tăng lên gấp nhiều lần so với ban đầu.
4. Nguyên tắc quan trọng khi xác định tội danh
Việc xác định đúng tội danh trong các vụ án liên quan đến cướp giật tài sản và cướp tài sản không thể chỉ dựa vào lời khai đơn lẻ của người phạm tội hoặc người bị hại, mà phải được xem xét trên cơ sở đánh giá toàn diện diễn biến của hành vi phạm tội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần phân tích mục đích sử dụng vũ lực, hoàn cảnh phát sinh vũ lực cũng như mức độ tác động của vũ lực đến ý chí và khả năng chống cự của người bị hại. Trường hợp vũ lực chỉ được sử dụng nhằm thoát thân đơn thuần, không nhằm mục đích tiếp tục chiếm đoạt tài sản, thì hành vi có thể vẫn được xác định là cướp giật tài sản. Ngược lại, nếu vũ lực được sử dụng với mục đích chiếm đoạt hoặc giữ bằng được tài sản, làm cho người bị hại rơi vào tình trạng bị khống chế hoặc mất khả năng phản kháng, thì hành vi đó đã vượt ra ngoài phạm vi của cướp giật và phải được chuyển hóa sang tội cướp tài sản theo quy định của pháp luật
Cướp giật tài sản có thể chuyển hóa thành cướp tài sản khi người phạm tội dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc thủ đoạn khác làm người bị hại mất khả năng chống cự nhằm chiếm đoạt hoặc giữ tài sản. Ranh giới giữa hai tội danh rất mong manh, nhưng hậu quả pháp lý thì cách nhau cả chục năm tù.
Công ty Luật TNHH Thinksmart
0911.796.555
