Án lệ, tập quán và lẽ công bằng là nguồn bổ trợ của hệ thống pháp luật Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện cấu trúc nguồn luật trước yêu cầu cấp thiết của bối cảnh hội nhập quốc tế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị đã chính thức xác lập vị thế của các nguồn luật này, đặt chúng trong mối quan hệ song hành và tương hỗ với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Theo đó, cấu trúc hệ thống pháp luật được phân định theo thứ bậc chặt chẽ: Văn bản quy phạm pháp luật giữ vai trò chủ đạo và tối cao, trong khi các nguồn bổ trợ được huy động để điều chỉnh các quan hệ xã hội khi chưa có quy định cụ thể hoặc quy định chưa rõ ràng, đảm bảo mọi khía cạnh của đời sống dân sự đều có cơ sở pháp lý để giải quyết.
1.Vị trí của các nguồn bổ trợ trong cấu trúc hệ thống pháp luật
Theo Kết luận 09-KL/TW, cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam được phân định theo thứ bậc chặt chẽ nhằm đảm bảo tính thống nhất và khả năng vận hành linh hoạt. Cụ thể:
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL): Đóng vai trò là nguồn cơ bản và chủ đạo, bao gồm: Hiến pháp, luật, pháp lệnh, các văn bản dưới luật của Trung ương và văn bản của chính quyền địa phương.
Các nguồn bổ trợ bao gồm: Án lệ, tập quán và lẽ công bằng. Đây là những nguồn luật được huy động để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong các kịch bản mà VBQPPL chưa bao quát hết.
Việc thừa nhận các nguồn bổ trợ này không làm giảm đi vai trò của văn bản quy phạm pháp luật mà ngược lại, nó tạo ra một mạng lưới an toàn pháp lý, giúp cơ quan thực thi pháp luật xử lý hiệu quả các tình huống thực tiễn phát sinh khi: Chưa có quy định cụ thể của văn bản quy phạm pháp luật; Quy định pháp luật hiện hành còn mập mờ, chưa rõ ràng hoặc gây ra nhiều cách hiểu khác nhau.

2. Khái niệm về Án lệ, Tập quán và Lẽ công bằng
Để áp dụng đúng tinh thần của Kết luận 09-KL/TW, cần hiểu rõ nội hàm khoa học của các nguồn bổ trợ này:
Án lệ: án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án về một vụ việc cụ thể, được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn và công bố là mẫu mực để các Tòa án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử các vụ việc tương tự. Án lệ giúp đảm bảo tính dự báo và sự thống nhất của pháp luật. Ví dụ: Án lệ số 02/2016/AL về vụ án “Tranh chấp đòi lại tài sản”. Tình huống: Người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhờ người thân trong nước đứng tên mua hộ bất động sản. Khi đòi lại, các bên phát sinh tranh chấp. Giải pháp pháp lý của Án lệ: Tòa án xác định người đứng tên hộ có công sức bảo quản, giữ gìn, tôn tạo di sản thì phải tính công sức cho họ. Phần giá trị chênh lệch do giá đất tăng lên phải được chia cho người đứng tên hộ một phần tương ứng với công sức của họ. Đây là hướng giải quyết mà trước đó Luật Đất đai hay Luật Dân sự chưa quy định chi tiết tỷ lệ phân chia, giúp tạo sự công bằng giữa các bên.
Tập quán: tập quán pháp là quy tắc xử sự có nội dung rõ ràng để xác định quyền, nghĩa vụ của cá nhân, pháp nhân trong quan hệ dân sự cụ thể, được hình thành và lặp đi lặp lại nhiều lần trong một thời gian dài, được thừa nhận và áp dụng rộng rãi trong một vùng, miền, dân tộc, cộng đồng dân cư hoặc trong một lĩnh vực dân sự. Việc áp dụng tập quán giúp pháp luật gần gũi với đời sống và bản sắc văn hóa địa phương. Trong pháp luật dân sự Việt Nam, tập quán thường được áp dụng phổ biến trong các quan hệ về chia tài sản, xác lập ranh giới hoặc giao dịch đặc thù vùng miền. Ví dụ: Tập quán về “Xác lập ranh giới bất động sản bằng cây trồng hoặc mương nước”. Tại nhiều vùng nông thôn, khi không có tường bao hay cột mốc bê tông, người dân thường trồng các hàng cây (như tre, dâm bụt) hoặc đào mương nhỏ để làm ranh giới giữa hai thửa đất. Khi xảy ra tranh chấp, nếu các bên không có giấy tờ chứng minh rõ ràng và luật viết chưa quy định chi tiết cho từng loại địa hình, Tòa án có thể căn cứ vào tập quán canh tác và sự thừa nhận lâu đời của cộng đồng cư dân tại đó để xác định ranh giới.
Lẽ công bằng: lẽ công bằng được xác định trên cơ sở lẽ phải, sự đúng đắn được mọi người trong xã hội thừa nhận, phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, không thiên vị và sự công bằng trong quyền và nghĩa vụ của các đương sự. Đây là “cửa ngõ” cuối cùng để thẩm phán đưa ra phán quyết khi cả văn bản luật và tập quán đều không có quy định, nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của con người. Ví dụ: Tranh chấp về bồi thường thiệt hại khi cả hai bên đều không có lỗi. Tình huống: Một cây cổ thụ trong sân nhà ông A bất ngờ bị đổ do một cơn lốc xoáy (sự kiện bất khả kháng) đè trúng xe ô tô của ông B đang đậu đúng quy định ở vỉa hè. Luật quy định chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ hoặc tài sản phải bồi thường nếu có lỗi hoặc theo quy định cụ thể. Tuy nhiên, đây là trường hợp bất khả kháng hoàn toàn. Áp dụng lẽ công bằng: Nếu thẩm phán nhận thấy ông B chịu thiệt hại quá lớn, trong khi ông A có điều kiện kinh tế tốt hơn và cây của ông A là nguyên nhân trực tiếp, Tòa án có thể dựa trên “lẽ công bằng” để phán quyết ông A hỗ trợ một phần thiệt hại cho ông B (chia sẻ rủi ro) thay vì bác bỏ hoàn toàn đơn kiện, nhằm đảm bảo sự hài hòa lợi ích trong xã hội.
3. Nguyên tắc áp dụng và định hướng hoàn thiện
Kết luận 09-KL/TW đã tạo nên một chỉnh thể nguồn luật mang tính hệ thống, trong đó xác lập nguyên tắc thứ bậc và cơ chế bổ trợ một cách khoa học. Việc ưu tiên áp dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật khẳng định vai trò chủ đạo của pháp luật thực định, bảo đảm tính thống nhất và dự báo được của trật tự pháp lý Nhà nước. Các nguồn luật bổ trợ như án lệ, tập quán và lẽ công bằng chỉ được kích hoạt khi xuất hiện các khoảng trống pháp lý, đóng vai trò là công cụ linh hoạt để khỏa lấp sự khiếm khuyết của luật viết trước sự vận động không ngừng của các quan hệ xã hội. Đặc biệt, định hướng ưu tiên áp dụng quy phạm pháp luật chuyên ngành so với quy phạm pháp luật chung là một bước đột phá trong kỹ thuật áp dụng pháp luật, giúp tối ưu hóa hiệu năng điều chỉnh đối với các hành vi đặc thù và triệt tiêu xung đột quy phạm. Tuy nhiên, quyền năng sáng tạo pháp luật thông qua nguồn bổ trợ luôn phải vận hành trong hành lang của tính hợp hiến và các nguyên tắc nền tảng của hệ thống pháp luật Việt Nam. Sự kết hợp giữa tính kiên định của luật viết và tính linh hoạt của nguồn bổ trợ không chỉ bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể mà còn là minh chứng cho sự hoàn thiện của mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới.
Việc chính thức hóa án lệ, tập quán và lẽ công bằng thành nguồn bổ trợ theo Kết luận 09-KL/TW là một tư duy pháp lý đột phá. Điều này không chỉ giúp giải quyết triệt để các tranh chấp phức tạp trong thực tiễn mà còn tạo môi trường pháp lý linh hoạt, minh bạch, góp phần quan trọng vào mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật chuyên nghiệp, hiện đại và vì con người.
