Quy định pháp luật về thừa kế doanh nghiệp: Thừa kế là quan hệ pháp luật dân sự được phát sinh khi người có tài sản chết. Việc xác định ai có quyền thừa kế đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được đối với đời sống mỗi cá nhân, gia đình, cộng đồng xã hội. Đặc biệt, việc xác định thừa kế doanh nghiệp cũng rất được quan tâm. Các quy định về thừa kế doanh nghiệp hầu hết hiện nay đang được quy định tại Luật doanh nghiệp 2020 và Bộ luật dân sự 2015.

1. Tổng quan về thừa kế doanh nghiệp
1.1 Thế nào là thừa kế doanh nghiệp
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành chưa đưa ra một định nghĩa pháp lý riêng biệt cho thuật ngữ thừa kế doanh nghiệp, nhưng về bản chất, đây là một nhánh đặc thù của quan hệ thừa kế tài sản. Có thể hiểu, thừa kế doanh nghiệp là sự chuyển giao quyền sở hữu vốn góp, cổ phần hoặc tài sản thuộc quyền sở hữu của người quá cố trong doanh nghiệp cho người thừa kế. Quá trình này không chỉ bao gồm việc chuyển giao quyền lợi về kinh tế mà còn đi kèm với quyền quản trị, điều hành và các nghĩa vụ pháp lý liên quan, nhằm đảm bảo tính liên tục trong hoạt động kinh doanh của đơn vị đó.
1.2 Cá nhân có được hưởng thừa kế doanh nghiệp không?
Dưới góc độ pháp lý, doanh nghiệp (hoặc phần vốn góp, cổ phần trong doanh nghiệp) được coi là một loại tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân. Do đó, cá nhân hoàn toàn có quyền hưởng thừa kế doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về thừa kế. Việc xác định cá nhân được hưởng thừa kế sẽ căn cứ vào di chúc của người để lại tài sản hoặc theo pháp luật. Trong trường hợp thừa kế theo pháp luật, người thừa kế được xác định theo các hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể:
- Hàng thừa kế thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
- Hàng thừa kế thứ hai: Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
- Hàng thừa kế thứ ba: Cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.
Như vậy, khi chủ sở hữu doanh nghiệp (chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên công ty TNHH, cổ đông công ty cổ phần) qua đời, những cá nhân thuộc các hàng thừa kế nêu trên hoặc người được chỉ định trong di chúc sẽ có quyền tiếp nhận quyền sở hữu và các quyền quản trị liên quan tại doanh nghiệp đó.
2. Pháp luật về thừa kế doanh nghiệp
2.1 Các hình thức thừa kế doanh nghiệp
Trên thực tế, việc chuyển giao quyền sở hữu và quản trị doanh nghiệp khi chủ sở hữu qua đời hoặc chuyển giao thế hệ thường được thực hiện qua các hình thức phổ biến sau:
- Thừa kế gia đình: Đây là hình thức thừa kế doanh nghiệp khi người sáng lập hoặc chủ sở hữu hiện tại chuyển giao quyền sở hữu và quản lý doanh nghiệp cho thành viên trong gia đình, chẳng hạn như con cái, người vợ/chồng hoặc anh chị em. Thừa kế gia đình thường được sử dụng trong các doanh nghiệp gia đình nhằm bảo tồn và duy trì sự liên tục của doanh nghiệp qua các thế hệ.
- Thừa kế nội bộ: Đây là hình thức thừa kế doanh nghiệp khi người chủ sở hữu hiện tại chọn một người trong tổ chức hoặc công ty để tiếp quản doanh nghiệp. Thừa kế nội bộ thường xảy ra khi người chủ sở hữu đã xác định một người có năng lực và kinh nghiệm phù hợp để tiếp quản và phát triển doanh nghiệp.
- Thừa kế công ty: Đối với các doanh nghiệp có mô hình tổ chức là công ty, thừa kế doanh nghiệp có thể xảy ra thông qua việc chuyển nhượng cổ phần hoặc quyền kiểm soát công ty. Người kế thừa có thể mua cổ phần từ người sở hữu hiện tại hoặc nhận được phần thừa kế trong di chúc của người sở hữu.
- Thừa kế đối tác: Trong các doanh nghiệp dạng đối tác, thừa kế có thể xảy ra khi một đối tác hiện tại chuyển giao phần quyền sở hữu và quản lý của mình cho một đối tác khác trong công ty hoặc tổ chức đối tác.
2.2 Thủ tục khai nhận thừa kế từ doanh nghiệp
Việc khai nhận thừa kế cổ phần công ty được thực hiện như sau:
Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết, bao gồm đơn yêu cầu khai nhận thừa kế, bản sao giấy tờ tùy thân, bản di chúc hoặc giấy tờ chứng minh quyền thừa kế.
Bước 2: Công chứng viên tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và tiến hành công chứng Văn bản khai nhận di sản.
Bước 3: Văn phòng công chứng niêm yết công khai việc khai nhận di sản trong 15 ngày tại trụ sở UBND cấp xã nơi người để lại di sản thường trú cuối cùng.
Bước 4: Người thừa kế cổ phần công ty thông báo với công ty về việc nhận thừa kế.
Bước 5: Công ty thực hiện thủ tục thay đổi thông tin tại Phòng Đăng ký kinh doanh.
Công ty Luật TNHH ThinkSmart là đơn vị có kinh nghiệm trong việc tư vấn, thực hiện thủ tục liên quan đến Thừa kế doanh nghiệp:
- Tư vấn về các quy định pháp luật liên quan đến Thừa kế doanh nghiệp.
- Hỗ trợ trong việc soạn thảo và chuẩn bị hồ sơ chia thừa kế.
- Tư vấn về các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình Thừa kế doanh nghiệp.
