Mặc dù không phải là một thuật ngữ chính thức trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, khước từ tài sản được hiểu phổ biến là hành vi đơn phương hoặc thỏa thuận nhằm từ chối việc xác lập quyền sở hữu đối với một tài sản nhất định. Trong lĩnh vực thừa kế, đây thực chất là việc từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 Bộ luật Dân sự, cho phép người thừa kế khước từ quyền lợi của mình trừ trường hợp nhằm tẩu tán tài sản để trốn tránh nghĩa vụ tài chính với bên thứ ba. Trong quan hệ hôn nhân và gia đình, khái niệm này thường được thể hiện qua văn bản thỏa thuận xác lập chế độ tài sản, trong đó một bên vợ hoặc chồng xác nhận không có quyền sở hữu đối với một tài sản cụ thể, qua đó hình thành cơ sở pháp lý để xác định đó là tài sản riêng của người còn lại. Giấy khước từ tài sản chính là sự cụ thể hóa ý chí tự nguyện của chủ thể trong việc không tiếp nhận quyền lợi vốn có, đóng vai trò là công cụ pháp lý quan trọng để minh bạch hóa nguồn gốc và quyền định đoạt tài sản trong các giao dịch dân sự.
Trong phạm vi bài viết, việc phân tích về hành vi khước từ tài sản sẽ được thể hiện trong hai trường hợp điển hình: Từ chối di sản thừa kế và Thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng. Điểm khác biệt cốt lõi mà người dân cần lưu ý chính là yêu cầu về mặt hình thức và tính bắt buộc của việc công chứng, chứng thực đối với từng loại văn bản, cụ thể như sau:
Thứ nhất, đối với việc từ chối di sản thừa kế: dưới góc độ pháp lý dân sự, hành vi này được điều chỉnh trực tiếp bởi Khoản 2 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến những chủ thể có liên quan bao gồm: người quản lý di sản, những người thừa kế khác theo pháp luật hoặc theo di chúc, và người được giao nhiệm vụ phân chia di sản. Đáng chú ý, quy định hiện hành chỉ tập trung vào việc xác lập ý chí bằng văn bản và nghĩa vụ thông báo mà không áp đặt rào cản bắt buộc về việc phải thực hiện công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Như vậy, về lý thuyết, chỉ cần văn bản thể hiện rõ ràng ý chí khước từ và được gửi đúng đối tượng là đã đảm bảo điều kiện cần về mặt hình thức.
Thứ hai, đối với việc thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng: ngược lại với sự linh hoạt của pháp luật thừa kế, lĩnh vực hôn nhân và gia đình lại đặt ra những chuẩn mực khắt khe hơn nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên và tính minh bạch trong giao dịch với bên thứ ba. Theo quy định tại Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình, văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản (trong đó có nội dung một bên khước từ quyền sở hữu đối với tài sản chung để xác lập tài sản riêng cho người còn lại) bắt buộc phải được lập thành văn bản và phải trải qua thủ tục công chứng hoặc chứng thực. Đồng thời, văn bản này phải được xác lập trước khi kết hôn và có hiệu lực kể từ ngày đăng ký kết hôn. Do đó, việc khước từ tài sản trong trường hợp này nếu thiếu đi dấu xác nhận của Công chứng viên hoặc cơ quan chứng thực sẽ dẫn đến rủi ro bị tuyên vô hiệu về mặt hình thức.
Từ việc phân tích hai trường hợp trên, có thể thấy tính chất “bắt buộc công chứng” không được áp dụng đồng nhất cho mọi văn bản khước từ tài sản. Sự phân hóa này phản ánh triết lý lập pháp của Nhà nước: vừa tôn trọng quyền định đoạt cá nhân trong dân sự, vừa siết chặt quản lý đối với các quan hệ tài sản đặc thù có tính chất lâu dài như hôn nhân.
Tuy nhiên, trong thực tiễn thực hiện quyền dân sự, người dân cần lưu ý các khía cạnh sau để bảo vệ quyền lợi tối ưu:
- Vượt lên trên quy định tối thiểu: mặc dù pháp luật thừa kế không bắt buộc công chứng văn bản từ chối di sản, nhưng trên thực tế, để thực hiện các thủ tục sang tên sổ đỏ hoặc chuyển nhượng tài sản sau đó, các cơ quan chức năng (như Văn phòng Đăng ký đất đai) thường yêu cầu văn bản này phải được công chứng để đảm bảo tính xác thực. Do đó, việc tự nguyện công chứng là bước đi “đi trước một bước” để tránh phiền hà về mặt hành chính.
- Giá trị chứng minh tuyệt đối: văn bản có sự xác nhận của Công chứng viên đóng vai trò là một chứng cứ vững chắc nhất trước tòa án nếu phát sinh tranh chấp sau này. Nó loại bỏ các nghi ngờ về việc giả mạo chữ ký, bị ép buộc hay thiếu minh mẫn tại thời điểm lập văn bản.
- Minh bạch hóa giao dịch dân sự: việc xác lập rõ ràng tư cách tài sản (riêng hay chung, nhận hay từ bỏ) không chỉ là câu chuyện giữa hai cá nhân, mà còn là cơ sở để các bên thứ ba (ngân hàng, bên mua tài sản) tin tưởng xác lập giao dịch, giúp dòng chảy tài sản trong xã hội được an toàn và minh bạch.
Để đảm bảo văn bản khước từ tài sản có giá trị pháp lý tuyệt đối và tránh các rủi ro bị tuyên vô hiệu, Công ty Luật Thinksmart khuyến cáo chủ thể thực hiện nên tham vấn ý kiến của chuyên gia pháp lý hoặc thực hiện tại các văn phòng công chứng uy tín. Việc tuân thủ nghiêm ngặt trình tự và hình thức không bao giờ là dư thừa khi đối diện với các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
Công ty Luật TNHH Thinksmart
0911.796.555
